ô tô-buýt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ô tô lớn chuyên chở hành khách theo các tuyến đường cố định: "ô tô-buýt" là một loại phương tiện giao thông công cộng có kích thước lớn, được thiết kế để vận chuyển nhiều hành khách cùng lúc theo các lộ trình và lịch trình được quy định sẵn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hằng ngày, tôi bắt ô tô-buýt số 27 để đi làm.
- Tuyến ô tô-buýt mới đã giúp kết nối khu ngoại thành với trung tâm thành phố.
- Anh ấy làm tài xế lái ô tô-buýt cho một công ty giao thông đô thị.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đi bằng ô tô-buýt": sử dụng xe buýt làm phương tiện di chuyển.
- Vì đường hay tắc, dạo này tôi chuyển sang đi bằng ô tô-buýt.
"Trạm ô tô-buýt": điểm dừng cố định để hành khách lên xuống xe buýt.
- Cô ấy đang đợi tôi ở trạm ô tô-buýt gần chợ.
Biến thể và từ gần giống
Xe buýt (danh từ): cách gọi tắt, thông dụng hơn của "ô tô-buýt".
- Xe buýt sắp tới rồi, mình chuẩn bị xuống đi.
Xe đò (danh từ): thường chỉ xe chở khách liên tỉnh, có điểm đón trả linh hoạt hơn, không nhất thiết chạy theo tuyến cố định trong đô thị.
- Xe khách (danh từ): từ chung chỉ các loại xe ô tô chở nhiều hành khách, có thể bao gồm cả xe buýt và xe đò.
Từ đồng nghĩa
- Xe buýt: (từ đồng nghĩa trực tiếp, cách gọi thông dụng).
- Xe chở khách công cộng: (cách gọi mang tính mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
Lên ô tô-buýt: hành động bước lên xe buýt.
- Chúng ta phải lên ô tô-buýt ở cửa sau.
Xuống ô tô-buýt: hành động rời khỏi xe buýt.
- Hãy bấm chuông khi bạn muốn xuống ô tô-buýt.
Thành ngữ liên quan
- Chậm như ô tô-buýt: ví von chỉ sự chậm chạp.
- Dịch vụ ở đây chậm như ô tô-buýt, phải chờ cả tiếng đồng hồ.
- Xe ô-tô lớn chở hành khách trên những con đường nhất định.